spine pig

/spaɪn pɪg/
Danh từ
  1. Nhím.
    Porcupine.
🎬 Nghe “spine pig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish